BZ-2318-2WK là chất đóng gói polyurethane hai thành phần được tối ưu hóa cho các thiết bị điện tử nhạy cảm với nhiệt độ, mang lại khả năng hấp thụ nước thấp, độ linh hoạt cao và chống thấm nước đáng tin cậy mà không cần xử lý nhiệt. Với tỷ lệ trộn theo trọng lượng 1:1 và độ cứng Shore A là 50±5, nó cung cấp khả năng bảo vệ ứng suất thấp và dễ dàng ứng dụng cho các bộ phận hoạt động trong môi trường ẩm ướt mà việc xử lý nhiệt không khả thi. Chất kết dính này tuân thủ các tiêu chuẩn RoHS và REACH, đảm bảo phù hợp với thị trường quốc tế và giảm tác động môi trường.
|
hệ mét |
Chất đóng rắn BZ-2318-2WK A Chất kết dính |
Thành phần hoạt tính: Chất kết dính BZ-2318-2WK B |
|
|
thông số chất lỏng |
bề mặt |
chất lỏng trong suốt |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt |
|
Độ nhớt (cps. 25°C) |
1300±500 |
900±300 |
|
|
Độ nhớt hỗn hợp ban đầu (cps. 25°C) |
1100±300 |
||
|
Tỷ trọng (g/cm³ở 25°C) |
1.02±0.05 |
1.03±0.05 |
|
|
trộn và đóng rắn
|
Tỷ lệ sử dụng (theo trọng lượng) |
A:B=1:1 |
|
|
Thời gian hoạt động: 130±30g (ở tối thiểu 25°C) |
30±5 phút |
||
|
điều kiện đóng rắn |
đóng rắn ở nhiệt độ thường |
||
|
Thời gian khô (H.25°C) |
5-6 |
||
|
Thời gian đóng rắn (H.25°C) |
10-12 |
||
|
Thời gian đóng rắn: 30g (gia nhiệt) |
Không khuyến khích đóng rắn bằng nhiệt |
||
|
Độ cứng sau khi đóng rắn (Shore A) |
50±≤ |
||
|
Sau khi đóng rắn
|
Phạm vi nhiệt độ (°C) |
-40~85° |
|
|
C |
Hằng số điện môi (ở 50Hz)≤ |
||
|
0.5%Điện trở bề mặt (Ω |
Điện áp đánh thủng (kV/mm)≥1.0× |
||
|
1010Điện trở thể tích (Ω· |
Điện áp đánh thủng (kV/mm)≥1.0× |
||
|
1010 |
Hằng số điện môi (ở 50Hz)≤ |
||
|
5 |
Điện áp đánh thủng (kV/mm)≥ |
||
|
200% |
Hằng số điện môi (ở 50Hz)≤ |
||
|
8 |
Điện áp đánh thủng (kV/mm)≥ |
||
Hướng dẫn sử dụngChuẩn bị trước khi đổ khuôn:
Hiệu chuẩn cân, chuẩn bị dụng cụ đổ khuôn, dụng cụ làm sạch, kiểm tra cài đặt máy, kiểm tra lực bơm chân không, v.v.Tiền xử lý sản phẩm:
Đặt sản phẩm trên bề mặt phẳng hoặc giá đỡ. Loại bỏ bụi, làm sạch, khử mỡ và làm khô nếu cần.Tỷ lệ chính xác:
Vận hành thủ công yêu cầu trộn chính xác theo tỷ lệ và ghi chép được chỉ định. Đổ khuôn bằng máy yêu cầu tỷ lệ đã hiệu chuẩn và khuyến nghị xác nhận mẫu đầu tiên.Trộn & Khuấy:
Vận hành thủ công yêu cầu khuấy kỹ hoặc sử dụng máy khuấy điện để đảm bảo trộn đồng nhất. Đổ khuôn bằng máy yêu cầu tốc độ khuấy đủ, điều chỉnh khi cần.Đổ khuôn đồng nhất:
Vận hành thủ công nên được thực hiện theo từng mẻ nhỏ, nhiều mẻ để đảm bảo tính đồng nhất. Đổ khuôn bằng máy nên tuân theo đường dẫn đã lập trình để phân phối định lượng.Kiểm tra hoặc đổ khuôn lần thứ hai:
Sau khi đổ khuôn, kiểm tra bằng mắt nếu cần. Thực hiện sửa chữa, loại bỏ bọt khí hoặc đổ khuôn lần thứ hai nếu cần.Đóng rắn:
Để các sản phẩm đã đổ khuôn và kiểm tra đóng rắn ở nhiệt độ phòng hoặc có hỗ trợ nhiệt (khuyến nghị 60°C nếu cần), theo yêu cầu của sản phẩm và quy trình.Xác nhận sản phẩm cuối cùng:
Đóng gói & Vận chuyển & Bảo quảnChất đóng rắn:
Thường là thùng kim loại hoặc nhựa 5KG/ 10KG / 20KG.Nhựa:
Thường là thùng kim loại hoặc nhựa 5KG/ 10KG / 20KG.
Bảo quản và vận chuyển như một sản phẩm hóa chất thông thường.
Bảo quản kín, tránh ánh sáng ở nhiệt độ phòng. Thời hạn sử dụng thay đổi từ 6 đến 12 tháng tùy thuộc vào bao bì; vui lòng tham khảo ngày hết hạn trên bao bì vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp
Q1: Hợp chất đóng gói này có thể được sử dụng cho các ứng dụng điện tử ngoài trời không?
A2: Có, các đặc tính chống chịu thời tiết của hợp chất đóng gói polyurethane trong suốt này làm cho nó phù hợp để sử dụng ngoài trời, cung cấp khả năng bảo vệ chống tia UV, mưa và biến động nhiệt độ.
Q2: Các tính năng chính của Hợp chất đóng gói Polyurethane trong suốt chống chịu thời tiết là gì?
A1: Hợp chất đóng gói này mang lại khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, độ trong cao, độ bám dính mạnh và độ bền, làm cho nó lý tưởng để bảo vệ các bộ phận điện tử khỏi độ ẩm, bụi và hư hại môi trường.
Q3: Những loại thiết bị điện tử nào tương thích với hợp chất đóng gói này?
A5: Nó tương thích với nhiều loại bộ phận điện tử, bao gồm bảng mạch, cảm biến, đầu nối và cụm đèn LED, đặc biệt là những bộ phận yêu cầu đóng gói trong suốt và bảo vệ khỏi các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Q4: Hợp chất có dễ dàng ứng dụng và đóng rắn không?
A3: Có, hợp chất đóng gói có đặc tính chảy tốt để dễ dàng ứng dụng và thường đóng rắn ở nhiệt độ phòng, tạo thành một lớp bảo vệ bền chắc và linh hoạt.
Q5: Bản chất trong suốt của hợp chất có ảnh hưởng đến các đặc tính bảo vệ của nó không?
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()