BZ-6800-100 là keo kết cấu polyurethane hai thành phần, không dung môi, được thiết kế cho các hệ thống điện công suất cao, mang lại khả năng dẫn nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống cháy vượt trội. Với tỷ lệ trộn thể tích 1:1 và độ sệt dạng hồ, keo dễ dàng thi công và tạo mối liên kết đáng tin cậy cho các mô-đun pin, tản nhiệt và linh kiện điện tử. Keo này tuân thủ các tiêu chuẩn REACH và RoHS 2.0, đảm bảo phù hợp với thị trường quốc tế và giảm thiểu tác động môi trường.
|
metric |
Chất đóng rắn BZ-6800-100 A |
Thành phần hoạt tính BZ-6800-100 B Thông số dạng lỏng |
|
|
Bề mặt |
Hồ màu vàng nhạt |
Hồ màu xám đen
|
Độ nhớt (cps. 25
|
|
°C*7d)1.85 |
±5Tỷ trọng (g/cm
|
±5Tỷ trọng (g/cm
|
|
|
°C*7d)1.85 |
±5Tỷ trọng (g/cm |
||
|
³ở 25°C*7d)1.85 |
±5Thời gian thi công: 100g (tối thiểu 25 |
±5Thời gian thi công: 100g (tối thiểu 25 |
|
|
Tỷ lệ sử dụng (tỷ lệ thể tích)
|
A:B=1:1 |
Tỷ trọng sau khi trộn (g/cm |
|
|
²ở 25°C*7d)1.85
|
±5Thời gian thi công: 100g (tối thiểu 25 |
||
|
℃Dẫn nhiệt (W/m≥
|
±5Phạm vi chịu nhiệt độ (GB/T14522-2008/GB/T250-2008) |
||
|
7
|
Thời gian đóng rắn hoàn toàn: 100g (giờ/80 |
||
|
℃Dẫn nhiệt (W/m≥
|
6.0Trạng thái sau khi trộn (quan sát)
|
||
|
Hồ màu xám nhạt
|
Sau khi đóng rắn
|
||
|
Tình trạng đóng rắn
|
Đóng rắn ở nhiệt độ môi trường hoặc đóng rắn bằng nhiệt
|
Độ cứng sau khi đóng rắn (Shore D)
|
|
|
67
|
±5Phạm vi chịu nhiệt độ (GB/T14522-2008/GB/T250-2008)
|
||
|
-40~80 |
℃Dẫn nhiệt (W/m |
||
|
·K)≥ |
6.0Điện trở suất thể tích ( |
||
|
Ω·cm)≥ |
6.0×1013Chống cháy UL94 (đốt theo phương thẳng đứng) |
||
|
V-0 |
Độ bền kéo (MPa) |
||
|
≥ |
6.0Độ bền cắt nhôm/nhôm (25 |
||
|
°C*7d)≥
|
6.0Ứng dụng Sản phẩm |
||